Trang chủ3842 • TYO
add
Nextgen Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.016,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.007,00 ¥ - 1.027,00 ¥
Phạm vi một năm
772,00 ¥ - 1.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T JPY
Số lượng trung bình
6,64 N
Tỷ số P/E
11,37
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,63%
1,39%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 980,00 Tr | 16,11% |
Chi phí hoạt động | 290,00 Tr | 15,08% |
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | -41,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -49,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,50 Tr | -21,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | 16,11% |
Tổng tài sản | 3,80 T | 11,48% |
Tổng nợ | 1,48 T | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | -41,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Nhân viên
145