Trang chủ3850 • TYO
add
NTT DATA INTRAMART CORPORATION
Giá đóng cửa hôm trước
3.685,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.610,00 ¥ - 3.695,00 ¥
Phạm vi một năm
2.320,00 ¥ - 4.485,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,94 T JPY
Số lượng trung bình
24,15 N
Tỷ số P/E
21,69
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,91 T | 31,16% |
Chi phí hoạt động | 1,11 T | 5,50% |
Thu nhập ròng | 180,00 Tr | 239,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | 158,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 512,50 Tr | 82,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -6,27% |
Tổng tài sản | 10,23 T | 14,51% |
Tổng nợ | 4,65 T | 15,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,00 Tr | 239,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 2, 2000
Trang web
Nhân viên
483