Trang chủ3851 • TYO
add
NIPPON ICHI SOFTWARE INC
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
794,00 ¥ - 824,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 938,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 T JPY
Số lượng trung bình
4,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 764,00 Tr | -46,80% |
Chi phí hoạt động | 520,00 Tr | -16,93% |
Thu nhập ròng | -55,00 Tr | 29,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,20 | -32,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -121,00 Tr | -258,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,74 T | 14,83% |
Tổng tài sản | 11,20 T | 5,89% |
Tổng nợ | 3,57 T | 22,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,00 Tr | 29,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
177