Trang chủ3853 • TYO
add
Asteria Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.231,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.225,00 ¥ - 1.303,00 ¥
Phạm vi một năm
396,00 ¥ - 2.510,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,34 T JPY
Số lượng trung bình
702,91 N
Tỷ số P/E
19,36
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 853,66 Tr | 8,29% |
Chi phí hoạt động | 733,37 Tr | 212,72% |
Thu nhập ròng | 318,35 Tr | -10,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,29 | -17,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,98 Tr | -84,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 T | 5,52% |
Tổng tài sản | 9,56 T | 25,21% |
Tổng nợ | 2,28 T | 31,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,35 Tr | -10,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
139