Trang chủ3854 • TYO
add
I'LL INC
Giá đóng cửa hôm trước
2.381,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.395,00 ¥ - 2.447,00 ¥
Phạm vi một năm
2.151,00 ¥ - 3.090,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
60,68 T JPY
Số lượng trung bình
72,98 N
Tỷ số P/E
15,42
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,30 T | 12,86% |
Chi phí hoạt động | 1,56 T | 7,76% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 31,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,66 | 16,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | 27,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,85 T | 33,94% |
Tổng tài sản | 17,28 T | 25,06% |
Tổng nợ | 4,92 T | -23,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 31,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 2, 1991
Trang web
Nhân viên
1.009