Trang chủ3858 • TYO
add
Ubiquitous AI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
370,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
363,00 ¥ - 375,00 ¥
Phạm vi một năm
277,00 ¥ - 615,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,80 T JPY
Số lượng trung bình
139,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 925,00 Tr | 1,65% |
Chi phí hoạt động | 416,00 Tr | 10,05% |
Thu nhập ròng | -68,00 Tr | -1.071,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,35 | -1.054,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,50 Tr | -126,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | -7,63% |
Tổng tài sản | 3,00 T | -2,66% |
Tổng nợ | 776,00 Tr | -6,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,00 Tr | -1.071,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
191