Trang chủ3864 • TYO
add
Mitsubishi Paper Mills Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
666,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
654,00 ¥ - 667,00 ¥
Phạm vi một năm
519,00 ¥ - 782,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,31 T JPY
Số lượng trung bình
164,03 N
Tỷ số P/E
8,75
Tỷ lệ cổ tức
2,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,56 T | -8,84% |
Chi phí hoạt động | 5,08 T | -4,27% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 116,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,09 | 118,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 T | 2,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,16 T | 68,94% |
Tổng tài sản | 202,62 T | -8,59% |
Tổng nợ | 119,91 T | -9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 116,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Mitsubishi Paper Mills Limited is a Japanese company based in Sumida, Tokyo. It is part of the Mitsubishi and Oji Paper group. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 4, 1898
Trang web
Nhân viên
2.720