Trang chủ3865 • TYO
add
Hokuetsu Corp
Giá đóng cửa hôm trước
899,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
897,00 ¥ - 911,00 ¥
Phạm vi một năm
809,00 ¥ - 1.555,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
170,00 T JPY
Số lượng trung bình
191,33 N
Tỷ số P/E
13,09
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,43 T | -10,23% |
Chi phí hoạt động | 11,13 T | -8,26% |
Thu nhập ròng | 189,00 Tr | -95,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | -94,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 T | -76,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 278,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,68 T | -20,36% |
Tổng tài sản | 412,54 T | -1,25% |
Tổng nợ | 148,13 T | -3,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 264,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,00 Tr | -95,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Hokuetsu Corporation is a Japanese paper milling company. It was established in 1907. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 4, 1907
Trang web
Nhân viên
3.711