Trang chủ386A • TYO
add
Minoya Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.492,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.475,00 ¥ - 1.498,00 ¥
Phạm vi một năm
1.475,00 ¥ - 2.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,33 T JPY
Số lượng trung bình
13,07 N
Tỷ số P/E
16,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,88 T | 19,32% |
Chi phí hoạt động | 2,30 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 61,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | 35,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | 42,16% |
Tổng tài sản | 10,14 T | 14,29% |
Tổng nợ | 6,42 T | 2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 61,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1954
Trang web
Nhân viên
177