Trang chủ387570 • KOSDAQ
add
Finemedix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.160,00 ₩ - 7.300,00 ₩
Phạm vi một năm
6.870,00 ₩ - 12.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
40,28 T KRW
Số lượng trung bình
17,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 T | -4,89% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 36,83% |
Thu nhập ròng | -995,61 Tr | -663,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,31 | -701,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -827,07 Tr | -998,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | 194,80% |
Tổng tài sản | 23,66 T | 32,14% |
Tổng nợ | 5,31 T | -11,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -995,61 Tr | -663,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,59 Tr | -72,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,18 Tr | -153,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,97 Tr | 37,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -142,27 Tr | -306,34% |
Dòng tiền tự do | 175,27 Tr | -44,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
70