Trang chủ3877 • TYO
add
Chuetsu Pulp & Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.025,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.020,00 ¥ - 2.037,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 2.087,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,98 T JPY
Số lượng trung bình
28,57 N
Tỷ số P/E
36,65
Tỷ lệ cổ tức
3,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,32 T | -9,75% |
Chi phí hoạt động | 2,97 T | -7,41% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | -31,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | -24,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,95 T | -29,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 T | -38,81% |
Tổng tài sản | 117,88 T | -4,92% |
Tổng nợ | 60,67 T | -8,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | -31,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.282