Trang chủ3878 • HKG
add
Vicon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
119,90 Tr HKD
Số lượng trung bình
414,00 N
Tỷ số P/E
30,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,55 Tr | -28,21% |
Chi phí hoạt động | 1,96 Tr | -33,36% |
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | -13,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,67 | 20,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,71 Tr | -11,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,80 Tr | 379,80% |
Tổng tài sản | 312,16 Tr | 0,87% |
Tổng nợ | 35,28 Tr | -3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 276,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 479,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | -13,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,23 Tr | 1.606.371,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,10 Tr | -46.533,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,15 Tr | -537,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,98 Tr | 765,71% |
Dòng tiền tự do | 2,65 Tr | -40,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
22