Trang chủ387A • TYO
add
Fuller Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.124,00 ¥
Phạm vi một năm
1.113,00 ¥ - 5.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T JPY
Số lượng trung bình
8,14 N
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 465,00 Tr | -4,62% |
Chi phí hoạt động | 134,00 Tr | -4,96% |
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 27,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,13 | 33,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 25,76% |
Tổng tài sản | 1,78 T | 24,30% |
Tổng nợ | 642,00 Tr | 18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 27,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 11, 2011
Trang web
Nhân viên
190