Trang chủ3887 • HKG
add
HashKey Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,09 $
Mức chênh lệch một ngày
7,02 $ - 7,31 $
Phạm vi một năm
5,09 $ - 7,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,08 T HKD
Số lượng trung bình
8,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 141,98 Tr | -26,09% |
Chi phí hoạt động | 282,05 Tr | -40,96% |
Thu nhập ròng | -253,16 Tr | 34,84% |
Biên lợi nhuận ròng | -178,30 | 11,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -187,01 Tr | 44,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 416,80 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,61 T | — |
Tổng nợ | 3,19 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 57,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -253,16 Tr | 34,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -133,17 Tr | -114,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,80 Tr | 563,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,21 Tr | 562,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,90 Tr | 229,32% |
Dòng tiền tự do | -135,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
353