Trang chủ3892 • TYO
add
Okayama Paper Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.722,00 ¥ - 1.722,00 ¥
Phạm vi một năm
1.230,00 ¥ - 2.075,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,47 T JPY
Số lượng trung bình
2,85 N
Tỷ số P/E
10,73
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | -4,84% |
Chi phí hoạt động | 451,00 Tr | -5,05% |
Thu nhập ròng | 207,00 Tr | -23,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,21 | -19,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 358,50 Tr | -18,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,40 T | -29,10% |
Tổng tài sản | 17,31 T | -1,80% |
Tổng nợ | 3,51 T | -31,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,00 Tr | -23,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 1907
Trang web
Nhân viên
192