Trang chủ389470 • KOSDAQ
add
Inventage Lab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
83.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
82.200,00 ₩ - 85.300,00 ₩
Phạm vi một năm
12.100,00 ₩ - 99.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT KRW
Số lượng trung bình
714,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 832,16 Tr | 281,00% |
Chi phí hoạt động | 6,54 T | 16,42% |
Thu nhập ròng | -4,80 T | 58,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -576,24 | 89,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,21 T | -18,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,81 T | — |
Tổng tài sản | 112,72 T | — |
Tổng nợ | 39,41 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,80 T | 58,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,49 T | -76,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 T | 92,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -465,18 Tr | -101,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,66 T | -177,20% |
Dòng tiền tự do | -5,32 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
67