Trang chủ3900 • TYO
add
CrowdWorks Inc
Giá đóng cửa hôm trước
814,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
807,00 ¥ - 823,00 ¥
Phạm vi một năm
724,00 ¥ - 1.510,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,01 T JPY
Số lượng trung bình
293,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | 20,81% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 0,37% |
Thu nhập ròng | -786,44 Tr | -484,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,84 | -418,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 651,37 Tr | 94,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,09 T | 35,74% |
Tổng tài sản | 15,69 T | 15,90% |
Tổng nợ | 8,95 T | 43,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -786,44 Tr | -484,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 11, 2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
760