Trang chủ3901 • TYO
add
MarkLines Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.531,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.490,00 ¥ - 1.517,00 ¥
Phạm vi một năm
1.490,00 ¥ - 2.586,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,91 T JPY
Số lượng trung bình
83,14 N
Tỷ số P/E
12,87
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 2,20% |
Chi phí hoạt động | 389,82 Tr | 12,74% |
Thu nhập ròng | 336,71 Tr | -1,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,32 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 472,31 Tr | -1,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 T | -34,30% |
Tổng tài sản | 8,53 T | 4,70% |
Tổng nợ | 2,10 T | 4,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,71 Tr | -1,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 1, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
198