Trang chủ3903 • TYO
add
Gumi Inc
Giá đóng cửa hôm trước
376,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
375,00 ¥ - 389,00 ¥
Phạm vi một năm
334,00 ¥ - 865,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,08 T JPY
Số lượng trung bình
929,82 N
Tỷ số P/E
6,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | -5,68% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 159,34% |
Thu nhập ròng | 103,06 Tr | -86,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,13 | -85,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -165,06 Tr | -226,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,62 T | -37,50% |
Tổng tài sản | 28,82 T | 26,91% |
Tổng nợ | 8,87 T | 31,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,06 Tr | -86,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
378