Trang chủ3908 • TYO
add
Collabos Corp
Giá đóng cửa hôm trước
383,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
382,00 ¥ - 387,00 ¥
Phạm vi một năm
265,00 ¥ - 670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T JPY
Số lượng trung bình
148,65 N
Tỷ số P/E
14,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 410,00 Tr | -10,28% |
Chi phí hoạt động | 144,00 Tr | -0,69% |
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | -61,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | -57,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,25 Tr | -54,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | 1,32% |
Tổng tài sản | 1,69 T | -4,94% |
Tổng nợ | 361,00 Tr | -33,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,00 Tr | -61,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
88