Trang chủ3910 • TYO
add
MKSystem Corp
Giá đóng cửa hôm trước
297,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
298,00 ¥ - 301,00 ¥
Phạm vi một năm
275,00 ¥ - 362,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,63 T JPY
Số lượng trung bình
9,57 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 750,00 Tr | 0,27% |
Chi phí hoạt động | 290,00 Tr | -7,64% |
Thu nhập ròng | 52,00 Tr | 183,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,93 | 183,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,50 Tr | 104,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 729,00 Tr | 3,99% |
Tổng tài sản | 2,02 T | -14,08% |
Tổng nợ | 1,33 T | -24,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 692,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,00 Tr | 183,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 2, 1989
Trang web
Nhân viên
135