Trang chủ3913 • TYO
add
GreenBee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.294,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.269,00 ¥ - 1.320,00 ¥
Phạm vi một năm
475,00 ¥ - 1.696,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T JPY
Số lượng trung bình
69,36 N
Tỷ số P/E
14,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,00 Tr | 44,89% |
Chi phí hoạt động | 102,00 Tr | 8,51% |
Thu nhập ròng | 88,00 Tr | 1.200,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,51 | 858,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,50 Tr | 1.537,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -37,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 20,50% |
Tổng tài sản | 1,46 T | 17,15% |
Tổng nợ | 124,00 Tr | 19,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,00 Tr | 1.200,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 2007
Trang web
Nhân viên
43