Trang chủ3916 • TYO
add
Digital Information Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.050,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.029,00 ¥ - 1.053,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,50 ¥ - 1.415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,12 T JPY
Số lượng trung bình
89,79 N
Tỷ số P/E
14,02
Tỷ lệ cổ tức
3,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,51 T | 5,39% |
Chi phí hoạt động | 785,00 Tr | 8,73% |
Thu nhập ròng | 601,00 Tr | -8,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,23 | -13,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 921,75 Tr | -9,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 T | 20,14% |
Tổng tài sản | 11,90 T | 13,11% |
Tổng nợ | 3,18 T | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,31 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 601,00 Tr | -8,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.642