Trang chủ3917 • TYO
add
iRidge Inc
Giá đóng cửa hôm trước
611,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
606,00 ¥ - 613,00 ¥
Phạm vi một năm
401,00 ¥ - 727,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T JPY
Số lượng trung bình
46,87 N
Tỷ số P/E
7,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 T | 15,41% |
Chi phí hoạt động | 525,00 Tr | 13,39% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | -63,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -68,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,25 Tr | -21,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -650,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | -6,76% |
Tổng tài sản | 5,53 T | -10,96% |
Tổng nợ | 2,46 T | -32,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | -63,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 2008
Trang web
Nhân viên
249