Trang chủ3918 • TYO
add
PCI Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.212,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.194,00 ¥ - 1.222,00 ¥
Phạm vi một năm
738,00 ¥ - 1.638,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,37 T JPY
Số lượng trung bình
57,92 N
Tỷ số P/E
12,90
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,93 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | — |
Thu nhập ròng | 179,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 303,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 T | — |
Tổng tài sản | 15,89 T | — |
Tổng nợ | 6,17 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 4, 2005
Trang web
Nhân viên
1.632