Trang chủ3921 • TYO
add
NEOJAPAN Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.834,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.831,00 ¥ - 1.886,00 ¥
Phạm vi một năm
1.242,00 ¥ - 2.119,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,96 T JPY
Số lượng trung bình
38,56 N
Tỷ số P/E
14,49
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,11 T | 10,13% |
Chi phí hoạt động | 557,22 Tr | 2,43% |
Thu nhập ròng | 463,30 Tr | 21,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,91 | 10,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,30 Tr | 20,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,90 T | 24,93% |
Tổng tài sản | 9,87 T | 17,11% |
Tổng nợ | 2,82 T | 11,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 463,30 Tr | 21,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 2, 1992
Trang web
Nhân viên
305