Trang chủ3927 • TYO
add
Fuva Brain Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
909,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
901,00 ¥ - 924,00 ¥
Phạm vi một năm
488,00 ¥ - 1.043,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,13 T JPY
Số lượng trung bình
86,16 N
Tỷ số P/E
12,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | 50,38% |
Chi phí hoạt động | 295,00 Tr | 10,07% |
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | 960,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,10 | 674,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,00 Tr | 221,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 33,31% |
Tổng tài sản | 7,12 T | 31,48% |
Tổng nợ | 4,71 T | 16,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | 960,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
256