Trang chủ3935 • TYO
add
Edia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
781,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
756,00 ¥ - 799,00 ¥
Phạm vi một năm
367,00 ¥ - 1.335,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,70 T JPY
Số lượng trung bình
146,06 N
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 T | 39,12% |
Chi phí hoạt động | 585,08 Tr | 36,70% |
Thu nhập ròng | 42,50 Tr | 84,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 32,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,47 Tr | 79,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -15,59% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 0,98% |
Tổng nợ | 1,24 T | -11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,50 Tr | 84,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
101