Trang chủ3939 • TYO
add
Kanamic Network Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
526,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
515,00 ¥ - 529,00 ¥
Phạm vi một năm
349,00 ¥ - 569,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,41 T JPY
Số lượng trung bình
182,48 N
Tỷ số P/E
21,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | 12,92% |
Chi phí hoạt động | 521,39 Tr | 14,18% |
Thu nhập ròng | 305,59 Tr | 29,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,67 | 14,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 564,65 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 T | 13,59% |
Tổng tài sản | 6,26 T | 6,73% |
Tổng nợ | 1,62 T | -22,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 305,59 Tr | 29,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
310