Trang chủ3941 • TYO
add
Rengo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.333,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.329,50 ¥ - 1.358,00 ¥
Phạm vi một năm
673,40 ¥ - 1.565,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
362,00 T JPY
Số lượng trung bình
1,24 Tr
Tỷ số P/E
10,11
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,53 T | 6,16% |
Chi phí hoạt động | 38,01 T | 12,33% |
Thu nhập ròng | 19,10 T | 155,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,30 | 140,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,94 T | 4,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,99 T | 7,52% |
Tổng tài sản | 1,34 NT | 6,79% |
Tổng nợ | 811,19 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 528,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,10 T | 155,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 4, 1909
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.011