Trang chủ3945 • TYO
add
Superbag Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.808,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.809,00 ¥ - 2.815,00 ¥
Phạm vi một năm
1.905,00 ¥ - 2.999,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,75 T JPY
Số lượng trung bình
1,88 N
Tỷ số P/E
4,33
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,76 T | 2,33% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 3,92% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | -9,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | -10,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,00 Tr | -9,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 T | 20,32% |
Tổng tài sản | 14,97 T | 1,12% |
Tổng nợ | 10,08 T | -4,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | -9,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 10, 1947
Trang web
Nhân viên
389