Trang chủ3947 • TYO
add
Dynapac Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.522,00 ¥ - 2.571,00 ¥
Phạm vi một năm
1.616,00 ¥ - 2.750,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,28 T JPY
Số lượng trung bình
3,71 N
Tỷ số P/E
7,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,25 T | 9,72% |
Chi phí hoạt động | 3,14 T | 1,92% |
Thu nhập ròng | 894,00 Tr | 28,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | 17,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 24,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 T | 30,07% |
Tổng tài sản | 84,87 T | 10,89% |
Tổng nợ | 37,04 T | 21,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 894,00 Tr | 28,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
2.281