Trang chủ3951 • TYO
add
Asahi Printing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
874,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
869,00 ¥ - 876,00 ¥
Phạm vi một năm
823,00 ¥ - 944,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,03 T JPY
Số lượng trung bình
38,73 N
Tỷ số P/E
13,48
Tỷ lệ cổ tức
4,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,25 T | 6,25% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 1,98% |
Thu nhập ròng | 306,00 Tr | -35,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -38,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 T | 0,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,52 T | 3,64% |
Tổng tài sản | 67,93 T | 1,80% |
Tổng nợ | 32,63 T | 3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 306,00 Tr | -35,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1872
Trang web
Nhân viên
1.850