Trang chủ3954 • TYO
add
Showa Paxxs Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.055,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.010,00 ¥ - 3.060,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 3.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,42 T JPY
Số lượng trung bình
1,11 N
Tỷ số P/E
10,59
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,72 T | -3,73% |
Chi phí hoạt động | 713,00 Tr | 2,74% |
Thu nhập ròng | 419,00 Tr | 14,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | 18,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 553,00 Tr | -7,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,67 T | 6,60% |
Tổng tài sản | 35,74 T | 3,65% |
Tổng nợ | 9,71 T | -3,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 419,00 Tr | 14,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1935
Trang web
Nhân viên
665