Trang chủ3954 • TYO
add
Showa Paxxs Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.200,00 ¥ - 3.285,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 3.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,48 T JPY
Số lượng trung bình
16,06 N
Tỷ số P/E
11,98
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 T | 0,74% |
Chi phí hoạt động | 702,00 Tr | 5,72% |
Thu nhập ròng | 289,00 Tr | -9,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -9,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 583,00 Tr | 0,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,37 T | 6,01% |
Tổng tài sản | 34,58 T | 2,99% |
Tổng nợ | 9,48 T | 1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 289,00 Tr | -9,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1935
Trang web
Nhân viên
665