Trang chủ3955 • TYO
add
Imura & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.025,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.020,00 ¥ - 1.024,00 ¥
Phạm vi một năm
878,00 ¥ - 1.159,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,99 T JPY
Số lượng trung bình
27,58 N
Tỷ số P/E
10,62
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,76 T | -7,29% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 1,63% |
Thu nhập ròng | -84,00 Tr | -940,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,77 | -1.031,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,50 Tr | -67,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 T | -9,80% |
Tổng tài sản | 25,67 T | 7,19% |
Tổng nợ | 8,11 T | 8,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,00 Tr | -940,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1918
Trang web
Nhân viên
994