Trang chủ3955 • TYO
add
Imura & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
902,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
902,00 ¥ - 905,00 ¥
Phạm vi một năm
878,00 ¥ - 1.159,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,69 T JPY
Số lượng trung bình
8,18 N
Tỷ số P/E
9,81
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,35 T | 5,48% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 0,43% |
Thu nhập ròng | -34,00 Tr | -440,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,64 | -420,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,75 Tr | -19,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -75,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | -5,25% |
Tổng tài sản | 28,16 T | 20,57% |
Tổng nợ | 10,20 T | 54,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,00 Tr | -440,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1918
Trang web
Nhân viên
994