Trang chủ3962 • TYO
add
Change Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
958,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
930,00 ¥ - 953,00 ¥
Phạm vi một năm
908,00 ¥ - 1.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
68,83 T JPY
Số lượng trung bình
522,08 N
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,26 T | 4,54% |
Chi phí hoạt động | 4,95 T | 14,81% |
Thu nhập ròng | 5,32 T | -13,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,63 | -17,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,73 T | -10,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,52 T | -17,22% |
Tổng tài sản | 126,35 T | -12,79% |
Tổng nợ | 71,19 T | -24,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,32 T | -13,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,94 T | 540,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -217,00 Tr | 98,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 T | -114,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 222,00 Tr | -94,67% |
Dòng tiền tự do | 2,19 T | 36,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
1.448