Trang chủ3968 • TYO
add
Segue Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
516,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
513,00 ¥ - 535,00 ¥
Phạm vi một năm
402,00 ¥ - 809,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,16 T JPY
Số lượng trung bình
626,54 N
Tỷ số P/E
20,04
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,86 T | 42,70% |
Chi phí hoạt động | 939,16 Tr | -3,43% |
Thu nhập ròng | 545,13 Tr | 201,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | 111,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 853,56 Tr | 73,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 T | — |
Tổng tài sản | 21,10 T | — |
Tổng nợ | 16,96 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,13 Tr | 201,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
709