Trang chủ3974 • TYO
add
SCAT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
592,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
583,00 ¥ - 592,00 ¥
Phạm vi một năm
338,18 ¥ - 669,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,09 T JPY
Số lượng trung bình
2,82 N
Tỷ số P/E
12,67
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 660,00 Tr | 5,37% |
Chi phí hoạt động | 214,00 Tr | 0,97% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 55,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | 47,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 1,75% |
Tổng tài sản | 2,96 T | 3,45% |
Tổng nợ | 915,00 Tr | -0,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 55,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1969
Trang web
Nhân viên
190