Trang chủ3974 • TYO
add
SCAT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
576,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
577,00 ¥ - 579,00 ¥
Phạm vi một năm
338,18 ¥ - 669,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T JPY
Số lượng trung bình
8,77 N
Tỷ số P/E
13,19
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 655,71 Tr | 3,59% |
Chi phí hoạt động | 213,19 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 31,52 Tr | 85,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 78,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,05 Tr | 17,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -1,41% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 3,33% |
Tổng nợ | 997,23 Tr | 0,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,52 Tr | 85,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1969
Trang web
Nhân viên
196