Trang chủ3981 • TYO
add
Beaglee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.259,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.240,00 ¥ - 1.272,00 ¥
Phạm vi một năm
1.120,00 ¥ - 1.999,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,92 T JPY
Số lượng trung bình
12,44 N
Tỷ số P/E
6,66
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,36 T | -9,04% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | -11,05% |
Thu nhập ròng | 280,93 Tr | -0,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 749,30 Tr | -5,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 T | -3,88% |
Tổng tài sản | 16,08 T | -6,64% |
Tổng nợ | 8,21 T | -17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,93 Tr | -0,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 2004
Nhân viên
213