Trang chủ3987 • TYO
add
Ecomott Inc
Giá đóng cửa hôm trước
622,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
680,00 ¥ - 722,00 ¥
Phạm vi một năm
385,00 ¥ - 722,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T JPY
Số lượng trung bình
12,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 579,00 Tr | -33,90% |
Chi phí hoạt động | 234,00 Tr | -11,03% |
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | -63,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,49 | -44,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,50 Tr | -42,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 792,00 Tr | 56,83% |
Tổng tài sản | 2,50 T | -13,14% |
Tổng nợ | 1,65 T | -17,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 854,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | -63,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 2, 2007
Trang web
Nhân viên
134