Trang chủ3989 • TYO
add
Sharingtechnology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.176,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.157,00 ¥ - 1.186,00 ¥
Phạm vi một năm
823,00 ¥ - 1.262,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,41 T JPY
Số lượng trung bình
134,93 N
Tỷ số P/E
19,66
Tỷ lệ cổ tức
3,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | 13,88% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 15,57% |
Thu nhập ròng | 457,00 Tr | -1,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,96 | -13,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 681,00 Tr | 6,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,43 T | 32,17% |
Tổng tài sản | 7,44 T | 17,69% |
Tổng nợ | 2,24 T | -7,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 457,00 Tr | -1,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 853,00 Tr | 17,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -328,00 Tr | -16.300,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,00 Tr | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 492,00 Tr | -30,80% |
Dòng tiền tự do | 295,25 Tr | -48,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 11, 2006
Trang web
Nhân viên
229