Trang chủ3991 • TYO
add
Wantedly Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.131,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.133,00 ¥ - 1.145,00 ¥
Phạm vi một năm
925,00 ¥ - 1.437,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,83 T JPY
Số lượng trung bình
5,92 N
Tỷ số P/E
10,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 0,79% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | -47,83% |
Thu nhập ròng | 252,50 Tr | -26,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,77 | -27,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 363,50 Tr | -21,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 T | 37,96% |
Tổng tài sản | 7,16 T | 35,88% |
Tổng nợ | 2,25 T | 77,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 252,50 Tr | -26,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 264,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 260,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 222,81 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 2010
Trang web
Nhân viên
135