Trang chủ3993 • TYO
add
PKSHA Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.490,00 ¥ - 3.625,00 ¥
Phạm vi một năm
2.312,00 ¥ - 4.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
112,14 T JPY
Số lượng trung bình
395,49 N
Tỷ số P/E
40,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,38 T | 39,03% |
Chi phí hoạt động | -4,22 T | -378,77% |
Thu nhập ròng | -20,00 Tr | -104,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,31 | -103,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,50 Tr | -85,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 99,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,36 T | 26,81% |
Tổng tài sản | 54,37 T | 30,39% |
Tổng nợ | 19,67 T | 110,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 793,81 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,00 Tr | -104,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 2012
Trang web
Nhân viên
1.001