Trang chủ3994 • TYO
add
Money Forward Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.692,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.587,00 ¥ - 4.692,00 ¥
Phạm vi một năm
3.330,00 ¥ - 6.794,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
259,19 T JPY
Số lượng trung bình
598,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,07 T | 23,04% |
Chi phí hoạt động | 8,67 T | 14,92% |
Thu nhập ròng | -1,19 T | -6,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,84 | 13,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 501,21 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -9,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,04 T | 25,69% |
Tổng tài sản | 112,53 T | 28,53% |
Tổng nợ | 61,43 T | 13,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,19 T | -6,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 5, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.597