Trang chủ3994 • TYO
add
Money Forward Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.301,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.103,00 ¥ - 3.310,00 ¥
Phạm vi một năm
3.071,00 ¥ - 6.794,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
183,30 T JPY
Số lượng trung bình
956,86 N
Tỷ số P/E
102,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,04 T | 40,73% |
Chi phí hoạt động | 10,98 T | 21,51% |
Thu nhập ròng | 4,97 T | 289,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,05 | 234,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 583,69 Tr | 157,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,68 T | 18,62% |
Tổng tài sản | 127,57 T | 20,13% |
Tổng nợ | 71,70 T | 16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,97 T | 289,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 5, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.839