Trang chủ3998 • TYO
add
SuRaLa Net Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
326,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
323,00 ¥ - 324,00 ¥
Phạm vi một năm
310,00 ¥ - 464,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 T JPY
Số lượng trung bình
22,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 499,00 Tr | 1,63% |
Chi phí hoạt động | 291,00 Tr | 14,57% |
Thu nhập ròng | -69,00 Tr | -238,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,83 | -235,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,75 Tr | -34,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 949,00 Tr | -15,42% |
Tổng tài sản | 2,51 T | -3,75% |
Tổng nợ | 343,00 Tr | -7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,00 Tr | -238,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 8, 2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104