Trang chủ3AC • FRA
add
Actinogen Medical Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 €
Mức chênh lệch một ngày
0,023 € - 0,023 €
Phạm vi một năm
0,0080 € - 0,045 €
Giá trị vốn hóa thị trường
149,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,64 Tr | 58,84% |
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | -38,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -538,52 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,48 Tr | -33,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,53 Tr | -71,44% |
Tổng tài sản | 10,60 Tr | -58,31% |
Tổng nợ | 2,23 Tr | 52,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -131,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -162,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,67 Tr | -38,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,56 Tr | -509,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 N | -14,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,43 Tr | -124,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,99 Tr | -174,34% |
Dòng tiền tự do | -2,91 Tr | -35,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web