Trang chủ3CA • FRA
add
Plejd AB
Giá đóng cửa hôm trước
81,90 €
Mức chênh lệch một ngày
82,50 € - 82,50 €
Phạm vi một năm
38,15 € - 88,90 €
Số lượng trung bình
18,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 327,76 Tr | 40,41% |
Chi phí hoạt động | 116,31 Tr | 32,42% |
Thu nhập ròng | 62,89 Tr | 47,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,19 | 4,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,58 | 46,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,12 Tr | 46,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 92,30 Tr | 110,62% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 42,07% |
Tổng nợ | 327,09 Tr | 69,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 727,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,89 Tr | 47,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,70 Tr | -26,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,50 Tr | -29,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,88 Tr | -28,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,01 Tr | -113,65% |
Dòng tiền tự do | 7,49 Tr | 183,11% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
251