Trang chủ3DA • ASX
add
Amaero Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
261,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
957,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,88 Tr | 367,29% |
Chi phí hoạt động | 6,60 Tr | 24,86% |
Thu nhập ròng | -7,67 Tr | -38,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -197,79 | 70,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,81 Tr | -34,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,59 Tr | 144,33% |
Tổng tài sản | 138,29 Tr | 87,10% |
Tổng nợ | 48,36 Tr | 84,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 952,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,67 Tr | -38,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,38 Tr | -121,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,35 Tr | -47,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,61 Tr | 166,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,19 Tr | 278,79% |
Dòng tiền tự do | -11,43 Tr | -47,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web