Trang chủ3DD0 • FRA
add
Syntholene Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 €
Phạm vi một năm
0,16 € - 1,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
50,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 642,39 N | 226,46% |
Thu nhập ròng | -2,54 Tr | -1.194,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,09 N | 40,83% |
Tổng tài sản | 1,09 Tr | 546,15% |
Tổng nợ | 635,77 N | 338,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 452,60 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -191,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.003,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,54 Tr | -1.194,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,24 Tr | -2.147,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 178,65 N | -2,31% |
Dòng tiền tự do | -972,24 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web