Trang chủ3DP • ASX
add
Pointerra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,038 $
Mức chênh lệch một ngày
0,037 $ - 0,038 $
Phạm vi một năm
0,033 $ - 0,089 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
817,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 Tr | -51,00% |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | -6,58% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -436,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,50 | -786,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -954,45 N | -316,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 Tr | -57,54% |
Tổng tài sản | 2,97 Tr | -43,40% |
Tổng nợ | 6,37 Tr | 36,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 792,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -82,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 79,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | -436,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,52 N | -90,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,87 N | -3,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,97 N | 30,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,01 N | -95,33% |
Dòng tiền tự do | -578,41 N | -218,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
3